紧缺
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧缺
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm
Ví dụ (10)
目前我们公司非常紧缺IT方面的人才。
Hiện tại công ty chúng tôi đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân tài về lĩnh vực công nghệ thông tin.
由于资金紧缺,这个项目不得不暂时搁置。
Do thiếu hụt nguồn vốn nghiêm trọng, dự án này đành phải tạm thời gác lại.
灾区的生活物资十分紧缺,需要社会各界的帮助。
Vật tư sinh hoạt ở vùng thiên tai đang rất khan hiếm, cần sự giúp đỡ của các tầng lớp xã hội.
随着人口的增加,水资源变得日益紧缺。
Cùng với sự gia tăng dân số, tài nguyên nước ngày càng trở nên khan hiếm.
疫情期间,口罩和防护服等医疗设备非常紧缺。
Trong thời gian dịch bệnh, các thiết bị y tế như khẩu trang và đồ bảo hộ cực kỳ khan hiếm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây