静止
HSK7-9
—
Phân tích từ 静止
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đứng yên, không chuyển động
Ví dụ (10)
湖面静止得像一面镜子。
Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương.
时间仿佛在这一刻静止了。
Thời gian dường như đứng im tại khoảnh khắc này.
绝对静止的物体是不存在的。
Vật thể đứng im tuyệt đối là không tồn tại.
听到这个消息,他整个人都静止了。
Nghe được tin này, cả người anh ấy đứng im bất động.
画面突然静止,大家都不知道发生了什么。
Khung hình đột nhiên đứng im, mọi người đều không biết chuyện gì đã xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây