就诊
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 就诊
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiù / zhěn')
Nghĩa:đến khám bệnh (của bệnh nhân)
Ví dụ (10)
如果你感到不舒服,请及时去医院就诊。
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, xin hãy đến bệnh viện khám bệnh kịp thời.
患者可以通过网络预约就诊。
Bệnh nhân có thể đặt lịch khám bệnh qua mạng.
就诊时,请携带好您的医保卡。
Khi đến khám bệnh, vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm y tế của bạn.
每天有数百名患者来这里就诊。
Mỗi ngày có hàng trăm bệnh nhân đến đây khám bệnh.
为了减少排队时间,医院优化了就诊流程。
Để giảm thời gian xếp hàng, bệnh viện đã tối ưu hóa quy trình khám bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây