据此
HSK7-9
—
Phân tích từ 据此
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:căn cứ vào đây, theo đó
Ví dụ (5)
我们据此调整了计划。
Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch căn cứ vào đó.
法院据此作出了判决。
Tòa án căn cứ vào đây để đưa ra phán quyết.
据此我们可以得出结论。
Theo đó, chúng ta có thể rút ra kết luận.
情况发生了变化,我们必须据此采取行动。
Tình hình đã thay đổi, chúng ta phải hành động theo đó.
警方发现了一些新证据,并据此逮捕了嫌疑人。
Cảnh sát đã phát hiện một số bằng chứng mới và căn cứ vào đó để bắt giữ nghi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây