科普
HSK7-9
—
Phân tích từ 科普
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phổ biến khoa học
Ví dụ (10)
我来给大家科普一下这个概念。
Để tôi phổ biến khoa học (giải thích) một chút về khái niệm này cho mọi người.
这是一篇非常有趣的科普文章。
Đây là một bài viết phổ biến khoa học rất thú vị.
很多电视节目致力于传播科普知识。
Rất nhiều chương trình truyền hình nỗ lực truyền bá kiến thức phổ biến khoa học.
科学家们正在向公众科普疫苗的重要性。
Các nhà khoa học đang phổ biến kiến thức cho công chúng về tầm quan trọng của vắc-xin.
这本少儿科普读物很受孩子们的欢迎。
Cuốn sách phổ biến khoa học dành cho thiếu nhi này rất được các bé yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây