可贵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可贵" (kěguì) mang nghĩa "đáng quý, đáng trân trọng", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可贵
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng quý, đáng trân trọng
Ví dụ (5)
这种无私奉献的精神非常可贵。
Tinh thần cống hiến vô tư này vô cùng đáng quý.
This spirit of selfless dedication is extremely precious.
诚实是一种可贵的品质。
Trung thực là một phẩm chất đáng trân trọng.
Honesty is a valuable quality.
他的经验对于我们来说十分可贵。
Kinh nghiệm của anh ấy đối với chúng tôi mà nói rất đáng quý.
His experience is extremely valuable to us.
最可贵的是他敢于承认错误的勇气。
Đáng trân trọng nhất là dũng khí dám thừa nhận sai lầm của anh ấy.
Most valuable of all is his courage to admit his mistakes.
在困难时得到的帮助是最可贵的。
Sự giúp đỡ nhận được trong lúc khó khăn là đáng quý nhất.
Help received in difficult times is the most precious of all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây