快捷
HSK7-9
—
Phân tích từ 快捷
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhanh chóng, tiện lợi
Ví dụ (10)
这种支付方式既安全又快捷。
Phương thức thanh toán này vừa an toàn vừa nhanh chóng.
快递服务非常快捷,第二天就到了。
Dịch vụ chuyển phát nhanh rất lẹ làng, ngày hôm sau là đến nơi rồi.
现代交通工具让出行变得更加快捷。
Các phương tiện giao thông hiện đại giúp cho việc đi lại trở nên nhanh chóng hơn.
他的办事效率很高,动作十分快捷。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao, động tác vô cùng lẹ làng.
互联网为我们提供了快捷的信息交流平台。
Internet đã cung cấp cho chúng ta một nền tảng trao đổi thông tin nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây