跨国
HSK7-9
—
Phân tích từ 跨国
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xuyên quốc gia, đa quốc gia
Ví dụ (10)
他在一家跨国公司工作。
Anh ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.
这是一段浪漫的跨国婚姻。
Đây là một cuộc hôn nhân xuyên quốc gia lãng mạn.
两国警方合作打击跨国犯罪。
Cảnh sát hai nước hợp tác trấn áp tội phạm xuyên quốc gia.
随着全球化的发展,跨国贸易越来越频繁。
Cùng với sự phát triển của toàn cầu hóa, thương mại xuyên quốc gia ngày càng thường xuyên hơn.
这是一个涉及多方利益的跨国项目。
Đây là một dự án xuyên quốc gia liên quan đến lợi ích của nhiều bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây