蓝图
HSK7-9
—
Phân tích từ 蓝图
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản thiết kế, quy hoạch tổng thể
Ví dụ (10)
这栋大楼的蓝图已经设计好了。
Bản thiết kế của tòa nhà này đã được thiết kế xong.
经理向我们展示了公司未来发展的宏伟蓝图。
Giám đốc đã cho chúng tôi thấy quy hoạch tổng thể đầy hoành tráng cho sự phát triển tương lai của công ty.
他为自己的人生描绘了一幅美好的蓝图。
Anh ấy đã vẽ ra một bản kế hoạch tươi đẹp cho cuộc đời mình.
城市建设的新蓝图让人充满期待。
Bản quy hoạch tổng thể mới cho việc xây dựng thành phố khiến mọi người tràn đầy kỳ vọng.
我们要努力把美好的蓝图变为现实。
Chúng ta phải nỗ lực biến bản thiết kế tươi đẹp thành hiện thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây