栏杆
HSK7-9
—
Phân tích từ 栏杆
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lan can, tay vịn
Ví dụ (10)
请不要靠在栏杆上。
Xin đừng tựa vào lan can.
下楼梯时请扶好栏杆。
Xin hãy vịn chắc tay vịn khi đi xuống cầu thang.
阳台上安装了新的栏杆。
Trên ban công đã được lắp đặt lan can mới.
栏杆上的漆掉下来了。
Lớp sơn trên lan can đang bong ra.
他站在河边,扶着栏杆眺望远方。
Anh ấy đứng bên bờ sông, vịn tay vào lan can và nhìn về phía xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây