牢牢
HSK7-9
—
Phân tích từ 牢牢
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vững chắc, chặt chẽ
Ví dụ (10)
他牢牢地抓住我的手。
Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi.
请你牢牢记住这句话。
Xin bạn hãy nhớ thật kỹ câu nói này.
我们要牢牢把握住这次机会。
Chúng ta phải nắm bắt thật vững chắc cơ hội lần này.
绳子被牢牢地系在树上。
Sợi dây được buộc thật chặt trên cây.
他的目光牢牢盯着屏幕。
Ánh mắt của anh ấy nhìn chằm chằm không rời vào màn hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây