牢记
HSK7-9
—
Phân tích từ 牢记
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghi nhớ chắc, khắc sâu
Ví dụ (10)
我们要牢记老师的教诲。
Chúng ta phải ghi nhớ chắc lời dạy của thầy cô.
请牢记你的密码,不要告诉任何人。
Xin hãy ghi nhớ chắc mật khẩu của bạn, đừng nói cho bất cứ ai.
我会永远牢记你对我的帮助。
Tôi sẽ mãi mãi khắc sâu sự giúp đỡ của bạn đối với tôi.
历史的教训我们必须牢记。
Những bài học lịch sử chúng ta bắt buộc phải khắc sâu.
他把母亲的话牢记在心。
Anh ấy khắc sâu lời của mẹ vào trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây