老远
HSK7-9
—
Phân tích từ 老远
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:rất xa, từ tận đằng xa
Ví dụ (10)
我老远就看见你了。
Tôi đã nhìn thấy bạn từ tận đằng xa.
他老远跑来帮忙,真是太感谢了。
Anh ấy chạy đến giúp từ rất xa, thực sự rất cảm ơn.
饭菜的香味老远就能闻到。
Mùi thơm của thức ăn từ rất xa đã có thể ngửi thấy.
听到脚步声,狗老远就跑过来迎接主人。
Nghe tiếng bước chân, chú chó đã chạy đến đón chủ từ tận đằng xa.
那个地方离这里老远了,我们还是打车去吧。
Chỗ đó cách đây rất xa, chúng ta tốt nhất là nên gọi taxi đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây