Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
冷冻
lěngdòng
đông lạnh, cấp đông
Hán việt: lãnh đông
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "冷冻" (lěngdòng) mang nghĩa "đông lạnh, cấp đông", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻).

Thành phần cấu tạo

冷冻
lěngdòng
đông lạnh, cấp đông
冷
lěng • lãnh
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
冻
dòng • đông
Đóng băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:đông lạnh, cấp đông
Ví dụ (5)
zhèxiē这些ròu肉xūyào需要fàng放zài在bīngxiāng冰箱lǐ里lěngdòng冷冻。
Những loại thịt này cần được đặt trong tủ lạnh để cấp đông.
This meat needs to be frozen in the refrigerator.
chāoshì超市de的lěngdòng冷冻shípǐn食品qū区zài在èrlóu二楼。
Khu thực phẩm đông lạnh của siêu thị nằm ở tầng hai.
The supermarket's frozen food section is on the second floor.
xīnxiān新鲜de的shūcài蔬菜bú不shìhé适合lěngdòng冷冻bǎocún保存。
Rau tươi không thích hợp để bảo quản đông lạnh.
Fresh vegetables are not suitable for frozen storage.
bǎ把yú鱼lěngdòng冷冻qǐlái起来kěyǐ可以bǎoxiān保鲜gèng更jiǔ久。
Cấp đông cá có thể giữ tươi được lâu hơn.
Freezing the fish can keep it fresh for longer.
jiědòng解冻lěngdòng冷冻shípǐn食品shí时zuìhǎo最好tíqián提前náchū拿出lái来。
Khi rã đông thực phẩm đông lạnh, tốt nhất nên lấy ra trước.
When thawing frozen food, it's best to take it out in advance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây