莲子
HSK7-9
—
Phân tích từ 莲子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạt sen
Ví dụ (10)
莲子有清热降火的功效。
Hạt sen có công dụng thanh nhiệt giải độc.
妈妈用莲子和银耳煮了甜汤。
Mẹ dùng hạt sen và mộc nhĩ trắng nấu chè.
中秋节我最喜欢吃莲子蓉月饼。
Tết Trung thu tôi thích ăn nhất là bánh trung thu nhân hạt sen.
这碗粥里放了红枣和莲子。
Trong bát cháo này có cho thêm táo đỏ và hạt sen.
晚上喝点莲子汤有助于睡眠。
Buổi tối uống chút canh hạt sen giúp ngủ ngon hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây