廉政
HSK7-9
—
Phân tích từ 廉政
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liêm chính trong quản trị, chống tham nhũng
Ví dụ (10)
加强廉政建设是当前的重要任务。
Tăng cường xây dựng chính quyền liêm khiết là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.
廉政公署在打击贪污方面发挥了巨大作用。
Ủy ban chống tham nhũng đã phát huy vai trò to lớn trong việc đấu tranh chống tham nhũng.
作为一名公务员,必须时刻保持廉政的作风。
Là một công chức, phải luôn giữ gìn tác phong liêm chính.
政府正在推行一系列廉政教育活动。
Chính phủ đang triển khai một loạt các hoạt động giáo dục về liêm chính.
只有实现廉政,才能赢得人民的信任。
Chỉ có thực hiện chính quyền liêm khiết mới có thể giành được sự tín nhiệm của nhân dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây