脸颊
liǎnjiǎ
má, gò má
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:má, gò má
Ví dụ (10)
yǎnlèishùnzhedeliǎnjiáliúlexiàlái
Nước mắt lăn dài trên cô ấy.
hánfēngdeliǎnjiáchuīdetōnghóng
Gió lạnh thổi làm hai cậu ấy ửng đỏ.
qīnwěnlehái zideliǎnjiá
Cô ấy hôn lên đứa trẻ.
qīngqīngde zhedeliǎnjiá
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve cô ấy.
deliǎnjiáshangchūle àidejiǔ
Trên cô ấy lộ ra lúm đồng tiền đáng yêu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây