领略
HSK7-9
—
Phân tích từ 领略
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cảm nhận, thưởng thức, lĩnh hội
Ví dụ (10)
站在山顶,我们领略了大自然的壮丽风光。
Đứng trên đỉnh núi, chúng tôi đã thưởng thức cảnh sắc tráng lệ của thiên nhiên.
这次旅行让我领略到了当地的独特文化。
Chuyến du lịch này đã giúp tôi cảm nhận được nền văn hóa độc đáo của địa phương.
通过阅读这本小说,你可以领略到作者的智慧。
Thông qua việc đọc cuốn tiểu thuyết này, bạn có thể cảm nhận được trí tuệ của tác giả.
只有亲身经历,才能真正领略其中的乐趣。
Chỉ có đích thân trải qua, mới có thể thực sự trải nghiệm được niềm vui trong đó.
漫步在古城街道上,领略着浓郁的历史气息。
Tản bộ trên những con phố cổ, thưởng thức bầu không khí lịch sử đậm nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây