论述
lùnshù
trình bày, luận giải
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:trình bày, luận giải
Ví dụ (10)
zhèpiānwén zhāngxiáng lùnshùlehuán jìngbǎo dezhòng yàoxìng
Bài viết này đã trình bày chi tiết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
jiào shòuzàitángshànglùnshùlejīng wēi deyuán yīn
Giáo sư đã luận thuật về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế trên lớp học.
deshūzhōng jǐnyǒu lùnháiyǒu deàn láizhī chídelùnshù
Trong sách của anh ấy không chỉ có lý thuyết, mà còn có các ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho những trình bày lý luận của anh ấy.
guān zhè gewèn men yàojìn xíngjìndelùnshù
Về vấn đề này, chúng ta cần tiến hành trình bày lý luận sâu hơn.
huì shàngzhuān jiāmenduìwèi láide zhǎnjìn xínglejīngdelùnshù
Tại hội nghị, các chuyên gia đã có những luận thuật sắc bén về sự phát triển khoa học công nghệ trong tương lai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây