落户
HSK7-9
—
Phân tích từ 落户
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'luò / hù')
Nghĩa:định cư, đăng hộ khẩu
Ví dụ (10)
很多外地人希望在北京落户。
Rất nhiều người ngoại tỉnh hy vọng được đăng ký hộ khẩu ở Bắc Kinh.
大学毕业后,他决定在上海落户。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định định cư ở Thượng Hải.
一家大型跨国企业即将在我们城市落户。
Một doanh nghiệp đa quốc gia quy mô lớn sắp đặt trụ sở tại thành phố của chúng ta.
只要满足条件,就可以申请在这个城市落户。
Chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện là có thể xin đăng ký hộ khẩu ở thành phố này.
为了吸引人才,当地政府放宽了落户政策。
Để thu hút nhân tài, chính quyền địa phương đã nới lỏng chính sách nhập hộ khẩu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây