梦幻
HSK7-9
—
Phân tích từ 梦幻
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:huyền ảo, như trong mơ
Ví dụ (10)
这条星空裙穿在她身上,给人一种梦幻般的感觉。
Chiếc váy bầu trời sao này mặc trên người cô ấy, mang lại một cảm giác huyền ảo như trong mơ.
迪士尼乐园是一个充满梦幻色彩的地方。
Công viên Disneyland là một nơi tràn ngập màu sắc mộng huyễn.
电影里的特效做得非常逼真,打造出了一个梦幻的世界。
Kỹ xảo trong phim làm rất chân thực, tạo ra một thế giới huyền ảo.
昨晚我经历了一段梦幻般的奇妙旅程。
Tối qua tôi đã trải qua một chuyến đi kỳ diệu như trong mơ.
舞台上的灯光效果如梦幻般美丽。
Hiệu ứng ánh sáng trên sân khấu đẹp đẽ huyền ảo như trong mơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây