猛然
HSK7-9
—
Phân tích từ 猛然
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ (10)
他猛然停下了脚步。
Anh ấy đột nhiên dừng bước.
我猛然想起今天有会议。
Tôi bỗng nhiên nhớ ra hôm nay có cuộc họp.
门猛然被推开了。
Cánh cửa đột nhiên bị đẩy ra.
听到这个消息,他猛然站了起来。
Nghe được tin này, anh ấy bỗng nhiên đứng bật dậy.
汽车猛然刹车,吓了我一跳。
Chiếc ô tô đột nhiên phanh gấp, làm tôi giật cả mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây