铭记
HSK7-9
—
Phân tích từ 铭记
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khắc ghi, ghi nhớ mãi
Ví dụ (10)
我会永远铭记您的恩情。
Tôi sẽ mãi mãi khắc ghi ân tình của ngài.
历史的教训值得我们铭记。
Bài học lịch sử đáng để chúng ta khắc ghi.
老师的谆谆教诲,我时刻铭记在心。
Những lời dạy bảo ân cần của thầy cô, tôi luôn ghi nhớ mãi trong lòng.
那一刻的感动,被深深地铭记在我的脑海中。
Sự xúc động của khoảnh khắc đó đã được khắc sâu vào tâm trí tôi.
我们要铭记那些为国捐躯的英雄。
Chúng ta phải ghi nhớ mãi những vị anh hùng đã hy sinh vì đất nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây