明智
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "明智" (míngzhì) mang nghĩa "sáng suốt, khôn ngoan", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 明智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sáng suốt, khôn ngoan
Ví dụ (5)
这是一个明智的决定。
Đây là một quyết định sáng suốt.
This is a wise decision.
放弃那个计划是不明智的。
Từ bỏ kế hoạch đó là không khôn ngoan.
Giving up that plan would be unwise.
他做出了明智的选择。
Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt.
He made a wise choice.
投资教育是非常明智的举动。
Đầu tư vào giáo dục là một hành động vô cùng khôn ngoan.
Investing in education is a very wise move.
听取长辈的建议是明智之举。
Lắng nghe lời khuyên của bậc trưởng bối là một việc làm anh minh.
Listening to the advice of one's elders is the wise thing to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây