Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
míng
HSK 4
khắc chữ, khắc ghi; bài minh, lời khắc; ghi nhớ sâu
Hán Việt:MINH••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ一一一丨ノフ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+名Chữ Danh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

铭
míng
khắc chữ; ghi nhớ
钅
Bộ Kim (giản thể)jīn
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
Bộ Kim (giản thể)
名
Chữ Danhmíng
tên, danh tiếng (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khắc sâu tên tuổi và công đức (名) lên tấm bia kim loại (钅) để lưu truyền mãi không quên là khắc chữ, ghi nhớ (铭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:khắc chữ, khắc ghi; bài minh, lời khắc; ghi nhớ sâu
ENTiếng Anh:inscribe, engrave, inscription, remember deeply
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我huì会yǒngyuǎn永远míngjì铭记nǐ你de的ēnqíng恩情。
Tôi sẽ mãi mãi ghi nhớ ân tình của bạn.
I will always remember your kindness.
#2
“shībài失败nǎi乃chénggōng成功zhī之mǔ母”shì是tā他de的zuòyòumíng座右铭。
"Thất bại là mẹ thành công" là phương châm sống của anh ấy.
"Failure is the mother of success" is his motto.
#3
zhè这shì是yí一duàn段kègǔmíngxīn刻骨铭心de的àiqíng爱情。
Đây là một mối tình khắc cốt ghi tâm.
This is a deeply unforgettable love story.
#4
lièshì烈士de的míngzi名字bèi被míngkè铭刻zài在jìniànbēi纪念碑shàng上。
Tên của các liệt sĩ được khắc trên đài tưởng niệm.
The martyrs' names are engraved on the monument.
#5
nín您de的bāngzhù帮助ràng让wǒ我míng铭gǎn感wǔ五nèi内。
Sự giúp đỡ của ngài làm tôi vô cùng cảm kích (ghi khắc trong lòng).
Your help has filled me with deep gratitude.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây