Hán Việt:MINH••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ一一一丨ノフ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+名Chữ Danh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
铭
khắc chữ; ghi nhớ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

名
Chữ Danh
tên, danh tiếng (bên phải)
Hình ảnh minh họa

铭
khắc chữ, khắc ghi; bài minh, lời khắc; ghi nhớ sâu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:khắc chữ, khắc ghi; bài minh, lời khắc; ghi nhớ sâu
ENTiếng Anh:inscribe, engrave, inscription, remember deeply
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我会永远铭记你的恩情。
Tôi sẽ mãi mãi ghi nhớ ân tình của bạn.
I will always remember your kindness.
#2
“失败乃成功之母”是他的座右铭。
"Thất bại là mẹ thành công" là phương châm sống của anh ấy.
"Failure is the mother of success" is his motto.
#3
这是一段刻骨铭心的爱情。
Đây là một mối tình khắc cốt ghi tâm.
This is a deeply unforgettable love story.
#4
烈士的名字被铭刻在纪念碑上。
Tên của các liệt sĩ được khắc trên đài tưởng niệm.
The martyrs' names are engraved on the monument.
#5
您的帮助让我铭感五内。
Sự giúp đỡ của ngài làm tôi vô cùng cảm kích (ghi khắc trong lòng).
Your help has filled me with deep gratitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây