磨难
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "磨难" (mónàn) nghĩa là "gian khổ, tai ách, thử thách đau đớn", ghép bởi: 磨 (mó / mò): mài + 难 (nán): khó.
Thành phần cấu tạo
磨难
gian khổ, tai ách, thử thách đau đớn
麻
石
又
隹
Hình ảnh:

Phân tích từ 磨难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gian khổ, tai ách, thử thách đau đớn
Ví dụ (10)
经历无数磨难后,他终于取得了成功。
Sau khi trải qua vô số gian khổ, cuối cùng anh ấy cũng đạt được thành công.
生活中的磨难不仅能考验人,也能使人变得更坚强。
Những thử thách đau đớn trong cuộc sống không chỉ thử thách con người mà còn làm cho con người trở nên mạnh mẽ hơn.
这部小说讲述了主人公历尽磨难的一生。
Cuốn tiểu thuyết này kể về một đời trải qua bao tai ách của nhân vật chính.
伟大的事业往往要在磨难中孕育。
Những sự nghiệp vĩ đại thường được thai nghén trong gian khổ.
面对重重磨难,他们始终没有放弃希望。
Đối mặt với trùng trùng gian khổ, họ từ đầu đến cuối đều không từ bỏ hy vọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây