默契
HSK7-9
—
Phân tích từ 默契
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ăn ý, hiểu ngầm
Ví dụ (10)
他们两人配合得非常默契。
Hai người họ phối hợp với nhau vô cùng ăn ý.
我们之间有一种不言而喻的默契。
Giữa chúng tôi có một sự ăn ý ngầm không cần nói cũng hiểu.
经过多年的训练,队员们建立了高度的默契。
Sau nhiều năm rèn luyện, các thành viên trong đội đã xây dựng được sự ăn ý cao độ.
只要一个眼神,他就能明白我的意思,这就是我们的默契。
Chỉ cần một ánh mắt là anh ấy có thể hiểu ý tôi, đó chính là sự ăn ý của chúng tôi.
在这个项目中,大家配合得很默契,提前完成了任务。
Trong dự án này, mọi người phối hợp với nhau rất ăn ý, đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây