Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
mò
HSK 5
Im lặng, không nói
Hán Việt:MẶC••Loại từ:Tính từ
16 nét
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶+4
Không dùng lượng từ riêng
黑Hắc+犬Khuyển

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

默
mò
Im lặng, không nói
黑
Bộ Hắchēi
Đen (bên trái)
犬
Bộ Khuyểnquǎn
Chó (bên phải)
Bộ Khuyển
Mẹo nhớ nhanh:

Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Im lặng, không nói
ENTiếng Anh:silent, quiet, tacit
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他mòmò默默de地zhàn站zài在ménkǒu门口。
Anh ấy lặng lẽ đứng ở cửa.
He stood silently at the doorway.
#2
dàjiā大家mòbúzuòshēng默不作声。
Mọi người im lặng không nói.
Everyone remained silent.
#3
tā她mò默xiě写le了shí十gè个shēngcí生词。
Cô ấy viết thuộc lòng mười từ mới.
She wrote ten new words from memory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây