Hán Việt:MẶC••Loại từ:Tính từ
16 nét
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶+4
Không dùng lượng từ riêng
黑Hắc+犬Khuyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
默
Im lặng, không nói
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Hình ảnh minh họa

默
Im lặng, không nói
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Im lặng, không nói
ENTiếng Anh:silent, quiet, tacit
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他默默地站在门口。
Anh ấy lặng lẽ đứng ở cửa.
He stood silently at the doorway.
#2
大家默不作声。
Mọi người im lặng không nói.
Everyone remained silent.
#3
她默写了十个生词。
Cô ấy viết thuộc lòng mười từ mới.
She wrote ten new words from memory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây