Hán Việt:KHẾ••Loại từ:Danh từ
9 nét
一一一丨フノ一ノ丶
丰Chữ Phong+刀Đao+大Đại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
契
Hợp đồng; giao ước
丰
Chữ Phong
Những vạch khắc ghi số lượng (phía trên bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao khắc chữ trên thẻ gỗ (phía trên bên phải)

大
Bộ Đại
Con người dang rộng tay cam kết lớn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

契
Hợp đồng; giao ước
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “qì”VINghĩa:Hợp đồng; giao ước
ENTiếng Anh:contract, deed, agreement
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们已经签订了商业契约。
Chúng tôi đã ký kết hợp đồng thương mại.
We have already signed a business contract.
#2
他们两人在工作上配合得很默契。
Hai người họ phối hợp trong công việc rất ăn ý.
The two of them work together with great tacit understanding.
#3
这张地契证明了这块土地的所有权。
Tờ khế ước đất này chứng minh quyền sở hữu của mảnh đất này.
This title deed proves ownership of the land.
#4
他的想法与公司的发展理念十分契合。
Suy nghĩ của anh ấy rất phù hợp với triết lý phát triển của công ty.
His ideas are highly compatible with the company's development philosophy.
#5
买房后一定要妥善保管房契。
Sau khi mua nhà nhất định phải bảo quản cẩn thận khế ước nhà.
After buying a house, be sure to keep the deed in a safe place.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiè”VINghĩa:khắc, chạm khắc (dùng như '锲')
ENTiếng Anh:to carve, to engrave
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
学习需要契而不舍的精神。
Học tập cần tinh thần kiên trì không bỏ cuộc.
Learning requires a spirit of perseverance.
#2
他契而不舍地钻研科学难题。
Anh ấy kiên trì không bỏ cuộc nghiên cứu các bài toán khoa học hóc búa.
He persevered in studying difficult scientific problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây