契
Gợi nhớ
Dùng dao (刀) khắc lớn (大) trên gỗ ghi ước, thỏa thuận cam kết, hợp đồng 契.
Thành phần cấu tạo
契
Hợp đồng; giao ước
丰
Phong (biến thể)
Phía trên
刀
Bộ Đao
Dao (phía giữa)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật có bề mặt phẳng hoặc có thể mở ra, kéo giãn (như giấy, bàn, giường, da, khuôn mặt, cái miệng, cây cung).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 张 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两张钞票
hai tờ tiền giấy
一张名片
một tấm danh thiếp
一张发票
một hóa đơn
一张菜单
một tờ thực đơn
两张明信片
hai tấm bưu thiếp
两张传真
hai bản fax
Từ ghép (9)
Từ đồng âm (32)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'qì')
Nghĩa:Hợp đồng; giao ước
Ví dụ (5)
我们已经签订了商业契约。
Chúng tôi đã ký kết hợp đồng thương mại.
他们两人在工作上配合得很默契。
Hai người họ phối hợp trong công việc rất ăn ý.
这张地契证明了这块土地的所有权。
Tờ khế ước đất này chứng minh quyền sở hữu của mảnh đất này.
他的想法与公司的发展理念十分契合。
Suy nghĩ của anh ấy rất phù hợp với triết lý phát triển của công ty.
买房后一定要妥善保管房契。
Sau khi mua nhà nhất định phải bảo quản cẩn thận khế ước nhà.
2
động từ (đọc 'qiè')
Nghĩa:khắc, chạm khắc (dùng như '锲')
Ví dụ (2)
学习需要契而不舍的精神。
Học tập cần tinh thần kiên trì không bỏ cuộc.
他契而不舍地钻研科学难题。
Anh ấy kiên trì không bỏ cuộc nghiên cứu các bài toán khoa học hóc búa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây