木材
HSK7-9
—
Phân tích từ 木材
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gỗ, vật liệu gỗ
Ví dụ (10)
这张桌子是用优质木材制成的。
Chiếc bàn này được làm từ loại gỗ chất lượng cao.
他们从国外进口了大量木材。
Họ đã nhập khẩu một lượng lớn gỗ từ nước ngoài.
木材是一种重要的建筑材料。
Gỗ là một vật liệu xây dựng quan trọng.
这家工厂主要从事木材加工。
Nhà máy này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực chế biến gỗ.
我们需要更多的木材来建造小木屋。
Chúng tôi cần nhiều vật liệu gỗ hơn để xây căn nhà gỗ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây