木偶
HSK7-9
—
Phân tích từ 木偶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con rối, bù nhìn
Ví dụ (10)
孩子们非常喜欢看木偶戏。
Bọn trẻ rất thích xem kịch rối gỗ.
他不想成为任人摆布的木偶。
Anh ấy không muốn trở thành một con rối mặc cho người khác giật dây.
听到这个消息后,她像木偶一样呆呆地站着。
Sau khi nghe tin này, cô ấy đứng thẫn thờ như một người máy.
爷爷亲手为我做了一个精美的木偶。
Ông nội đã tự tay làm cho tôi một con rối gỗ tuyệt đẹp.
那个国王只是一个没有实权的木偶。
Vị vua đó chỉ là một con rối không có thực quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây