能耗
HSK7-9
—
Phân tích từ 能耗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu hao năng lượng, mức tiêu thụ điện
Ví dụ (10)
这台空调的能耗很低。
Mức tiêu thụ điện của chiếc điều hòa này rất thấp.
我们需要采取措施降低工厂的能耗。
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để giảm thiểu tiêu hao năng lượng của nhà máy.
新一代芯片不仅性能提升了,能耗也显著下降。
Chip thế hệ mới không chỉ nâng cao hiệu suất mà mức tiêu thụ điện cũng giảm đáng kể.
降低能耗是实现环保目标的关键。
Việc giảm tiêu hao năng lượng là chìa khóa để thực hiện mục tiêu bảo vệ môi trường.
建筑行业的能耗占全国总能耗的很大比例。
Mức tiêu hao năng lượng của ngành xây dựng chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng mức tiêu thụ năng lượng toàn quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây