旁观
HSK7-9
—
Phân tích từ 旁观
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng ngoài quan sát
Ví dụ (5)
遇到不平的事,我们不能只是旁观。
Gặp chuyện bất bình, chúng ta không thể chỉ bàng quan đứng nhìn.
俗话说,当局者迷,旁观者清。
Tục ngữ có câu, người trong cuộc thì u mê, kẻ bàng quan thì sáng suốt.
朋友有困难,我绝不会袖手旁观。
Bạn bè gặp khó khăn, tôi tuyệt đối sẽ không khoanh tay bàng quan.
这场比赛非常激烈,旁观的人都觉得很精彩。
Trận đấu này vô cùng gay cấn, những người đứng ngoài quan sát đều cảm thấy rất hấp dẫn.
他不想参与讨论,只是安静地坐在角落里旁观。
Anh ấy không muốn tham gia thảo luận, chỉ lặng lẽ ngồi ở góc phòng đứng ngoài quan sát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây