破案
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破案" (pò//àn) nghĩa là "phá án, phá vụ", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 案 (àn): Vụ án.
Thành phần cấu tạo
破案
phá án, phá vụ
石
皮
安
木
Hình ảnh:

Phân tích từ 破案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pò / àn')
Nghĩa:phá án, phá vụ
Ví dụ (5)
警察成功破案了。
Cảnh sát đã phá án thành công.
这个线索对破案非常重要。
Manh mối này vô cùng quan trọng đối với việc phá án.
他是一个破案专家。
Anh ấy là một chuyên gia phá án.
多亏了监控录像,警方才能迅速破案。
Nhờ có video giám sát, cảnh sát mới có thể nhanh chóng phá vụ án.
为了尽早破案,他们已经连续工作了几天。
Để sớm phá án, họ đã làm việc liên tục trong vài ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây