铺路
HSK7-9
—
Phân tích từ 铺路
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pū / lù')
Nghĩa:trải đường, lát đường; mở đường
Ví dụ (5)
工人们正在外面铺路。
Các công nhân đang trải đường ở bên ngoài.
他们用石头来铺路。
Họ dùng đá để lát đường.
父母总是想为孩子的未来铺路。
Cha mẹ luôn muốn mở đường cho tương lai của con cái.
这次合作为双方未来的发展铺路。
Lần hợp tác này mở đường cho sự phát triển trong tương lai của cả hai bên.
他现在努力工作是为了给自己未来的事业铺路。
Anh ấy hiện tại làm việc chăm chỉ là để mở đường cho sự nghiệp tương lai của chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây