契机
HSK7-9
—
Phân tích từ 契机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ hội tốt, thời cơ
Ví dụ (5)
经济危机也可以成为改革的契机。
Khủng hoảng kinh tế cũng có thể trở thành cơ hội tốt cho cải cách.
他们以这次事件为契机,改善了公司的形象。
Họ đã lấy sự kiện lần này làm thời cơ để cải thiện hình ảnh của công ty.
这次会议为双方的合作提供了一个良好的契机。
Cuộc họp lần này đã cung cấp một cơ hội tốt cho sự hợp tác giữa hai bên.
我们必须抓住这个历史契机,大力发展经济。
Chúng ta phải nắm bắt thời cơ lịch sử này để ra sức phát triển kinh tế.
这次失败反而成了他获得成功的契机。
Thất bại lần này trái lại đã trở thành cơ hội tốt để anh ấy đạt được thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây