器械
HSK7-9
—
Phân tích từ 器械
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dụng cụ, máy móc, thiết bị
Ví dụ (5)
这家医院最近引进了一批先进的医疗器械。
Bệnh viện này gần đây đã nhập khẩu một lô thiết bị y tế tiên tiến.
健身房里有各种各样的锻炼器械。
Trong phòng tập gym có đủ loại dụng cụ tập luyện.
使用这些器械前,必须仔细阅读说明书。
Trước khi sử dụng những thiết bị này, phải đọc kỹ sách hướng dẫn.
护士每天都要对这些手术器械进行严格消毒。
Y tá mỗi ngày đều phải tiến hành khử trùng nghiêm ngặt đối với những dụng cụ phẫu thuật này.
如果器械出现故障,请立即联系维修人员。
Nếu thiết bị xảy ra sự cố, vui lòng liên hệ ngay với nhân viên bảo trì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây