情愿
HSK7-9
—
Phân tích từ 情愿
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bằng lòng, sẵn lòng
Ví dụ (5)
为了实现梦想,吃再多苦我也情愿。
Để thực hiện ước mơ, chịu đựng bao nhiêu gian khổ tôi cũng sẵn lòng.
只要她开心,我做什么都情愿。
Chỉ cần cô ấy vui, tôi làm gì cũng sẵn lòng.
他们心甘情愿地帮助你。
Họ hoàn toàn sẵn lòng giúp đỡ bạn.
做这件事是我自己情愿的,没有人强迫我。
Làm việc này là do chính tôi sẵn lòng tự nguyện, không ai ép buộc cả.
我情愿留下来加班,也要把这个项目完成。
Tôi sẵn lòng ở lại làm thêm giờ, cũng phải hoàn thành cho xong dự án này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây