圈子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "圈子" (quānzi) mang nghĩa "vòng tròn; nhóm người, giới", kết hợp bởi 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vòng tròn; nhóm người, giới
Ví dụ (5)
我的朋友圈子不大。
Vòng bạn bè của tôi không lớn.
My social circle is not very large.
你应该走出自己的圈子,去认识新朋友。
Bạn nên bước ra khỏi vòng tròn của mình để làm quen với những người bạn mới.
You should step out of your own circle and meet new friends.
这个圈子很小,大家互相都认识。
Giới này rất nhỏ, mọi người đều quen biết nhau.
It’s a small circle, and everyone knows each other.
他很难融入我们的圈子。
Anh ấy rất khó hòa nhập vào nhóm của chúng tôi.
It is hard for him to fit into our circle.
参加活动可以扩大你的交际圈子。
Tham gia các hoạt động có thể mở rộng vòng tròn giao tiếp của bạn.
Taking part in activities can help expand your social circle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây