杀手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "杀手" (shāshǒu) nghĩa là "kẻ giết người, sát thủ", ghép bởi: 杀 (shā): Giết + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
杀手
kẻ giết người, sát thủ
㐅
木
手
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ giết người, sát thủ
Ví dụ (5)
警察终于抓住了那个连环杀手。
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ giết người hàng loạt đó.
他在电影中扮演一个冷酷的职业杀手。
Anh ấy đóng vai một sát thủ chuyên nghiệp máu lạnh trong phim.
压力是现代社会隐形的健康杀手。
Áp lực là kẻ giết người thầm lặng đối với sức khỏe trong xã hội hiện đại.
警方怀疑这起案件是雇佣杀手干的。
Cảnh sát nghi ngờ vụ án này do sát thủ đánh thuê làm.
那个杀手潜伏在暗处等待时机。
Tên sát thủ đó ẩn nấp trong bóng tối chờ đợi thời cơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây