Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
攴 (攵)
pū
đánh khẽ, gõ nhẹ; bộ phộc.
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "攴 (攵)" (pū) nghĩa là "Đánh khẽ", ghép bởi: 攴 (pū): Trong từ: 攴 (攵) (Đánh khẽ) + 攵 (pū): Trong từ: 攴 (攵) (Đánh khẽ).

Thành phần cấu tạo

攴 (攵)
pū
Đánh khẽ
⺊
又
乂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / bộ thủ
Nghĩa:đánh khẽ, gõ nhẹ; bộ phộc.
Ví dụ (5)
tā他qīng轻qīng轻de地qiāo敲le了qiāo敲mén门。
Anh ấy nhẹ nhàng gõ cửa. (Từ '敲' - gõ/đập, chứa bộ 攴: đánh khẽ)
dí敌jūn军fā dòng发动le了měng liè猛烈de的gōng jī攻击。
Quân địch đã phát động cuộc tấn công dữ dội. (Từ '攻' - đánh/tấn công, chứa bộ 攵)
nǐ你bì xū必须mǎ shàng马上gǎi改diào掉zhè ge这个huài坏xí guàn习惯。
Bạn phải sửa ngay thói quen xấu này. (Từ '改' - sửa đổi, chứa bộ 攵 mang ý nghĩa tác động lực để thay đổi)
lǎo shī老师nài xīn耐心de地jiào教dǎo导xué shēng学生。
Giáo viên kiên nhẫn dạy dỗ học sinh. (Từ '教' - dạy bảo, chứa bộ 攵 với ý nghĩa cầm roi răn dạy)
mù牧mín民zài在cǎo草yuán原shàng上fàng放mù牧。
Người dân du mục chăn thả gia súc trên thảo nguyên. (Từ '牧' - chăn dắt, chứa bộ 攵 với ý nghĩa cầm roi lùa thú)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây