攴 (攵)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "攴 (攵)" (pū) nghĩa là "Đánh khẽ", ghép bởi: 攴 (pū): Trong từ: 攴 (攵) (Đánh khẽ) + 攵 (pū): Trong từ: 攴 (攵) (Đánh khẽ).
Thành phần cấu tạo
攴 (攵)
Đánh khẽ
⺊
又
乂
Hình ảnh:

Phân tích từ 攴 (攵)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / bộ thủ
Nghĩa:đánh khẽ, gõ nhẹ; bộ phộc.
Ví dụ (5)
他轻轻地敲了敲门。
Anh ấy nhẹ nhàng gõ cửa. (Từ '敲' - gõ/đập, chứa bộ 攴: đánh khẽ)
敌军发动了猛烈的攻击。
Quân địch đã phát động cuộc tấn công dữ dội. (Từ '攻' - đánh/tấn công, chứa bộ 攵)
你必须马上改掉这个坏习惯。
Bạn phải sửa ngay thói quen xấu này. (Từ '改' - sửa đổi, chứa bộ 攵 mang ý nghĩa tác động lực để thay đổi)
老师耐心地教导学生。
Giáo viên kiên nhẫn dạy dỗ học sinh. (Từ '教' - dạy bảo, chứa bộ 攵 với ý nghĩa cầm roi răn dạy)
牧民在草原上放牧。
Người dân du mục chăn thả gia súc trên thảo nguyên. (Từ '牧' - chăn dắt, chứa bộ 攵 với ý nghĩa cầm roi lùa thú)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây