手 (扌)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "手 (扌)" (shǒu) nghĩa là "Tay", ghép bởi: 手 (shǒu): tay + 扌 (shǒu): Trong từ: 手 (扌) (Tay).
Thành phần cấu tạo
手 (扌)
Tay
手
二
亅
Hình ảnh:

Phân tích từ 手 (扌)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:tay, bàn tay; bộ thủ.
Ví dụ (5)
饭前请洗手。
Xin hãy rửa tay trước khi ăn.
他的手很冷。
Tay của anh ấy rất lạnh.
他向我挥了挥手。
Anh ấy vẫy tay với tôi.
我手里拿着一部手机。
Trong tay tôi đang cầm một chiếc điện thoại di động.
有问题请举手。
Nếu có câu hỏi xin hãy giơ tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây