Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
手 (扌)
shǒu
tay, bàn tay; bộ thủ.
Hán việt: thủ
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "手 (扌)" (shǒu) nghĩa là "Tay", ghép bởi: 手 (shǒu): tay + 扌 (shǒu): Trong từ: 手 (扌) (Tay).

Thành phần cấu tạo

手 (扌)
shǒu
Tay
手
二
亅

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:tay, bàn tay; bộ thủ.
Ví dụ (5)
fàn饭qián前qǐng请xǐ洗shǒu手。
Xin hãy rửa tay trước khi ăn.
tā他de的shǒu手hěn很lěng冷。
Tay của anh ấy rất lạnh.
tā他xiàng向wǒ我huī挥le了huī挥shǒu手。
Anh ấy vẫy tay với tôi.
wǒ我shǒu手lǐ里ná拿zhe着yí一bù部shǒu jī手机。
Trong tay tôi đang cầm một chiếc điện thoại di động.
yǒu有wèn tí问题qǐng请jǔ举shǒu手。
Nếu có câu hỏi xin hãy giơ tay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây