善意
HSK7-9
—
Phân tích từ 善意
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thiện chí, lòng tốt
Ví dụ (5)
这是一个出于善意的谎言。
Đây là một lời nói dối xuất phát từ thiện chí.
我明白你的善意,但我不能接受。
Tôi hiểu lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận.
请不要误解我的善意。
Xin đừng hiểu lầm thiện chí của tôi.
他微笑着向我表达了善意。
Anh ấy mỉm cười để bày tỏ thiện chí với tôi.
我们应该用善意去对待别人。
Chúng ta nên đối xử với người khác bằng lòng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây