上岗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "上岗" (shàng//gǎng) mang nghĩa "vào vị trí, nhận công việc", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上岗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shàng / gǎng')
Nghĩa:vào vị trí, nhận công việc
Ví dụ (5)
新员工明天正式上岗。
Nhân viên mới sẽ chính thức nhận việc vào ngày mai.
The new employee will officially start work tomorrow.
经过三个月的培训,他终于可以上岗了。
Sau ba tháng đào tạo, cuối cùng anh ấy cũng có thể vào vị trí làm việc.
After three months of training, he can finally begin working.
请大家准时上岗,不要迟到。
Xin mọi người hãy vào vị trí đúng giờ, đừng đến muộn.
Please report to your posts on time and do not be late.
很多行业都要求持证上岗。
Rất nhiều ngành nghề đều yêu cầu có chứng chỉ mới được nhận việc.
Many industries require employees to be certified before taking up their posts.
她一上岗就表现出了很强的工作能力。
Ngay khi vừa nhận việc, cô ấy đã thể hiện năng lực làm việc rất xuất sắc.
She showed strong work ability as soon as she started the job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây