Hán Việt:CƯƠNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
丨フ丨丨フノ丶
山Sơn+冈Cương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
岗
vị trí trực, trạm gác; đồi thấp
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)

冈
Cương
Đỉnh / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

岗
vị trí trực, trạm gác; đồi thấp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vị trí trực, trạm gác; đồi thấp
ENTiếng Anh:Post / Sentry station; hillock.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个非常重要的岗位。
Đây là một vị trí vô cùng quan trọng.
This is a very important position.
#2
新员工下周一开始上岗。
Nhân viên mới sẽ bắt đầu nhận vị trí làm việc vào thứ Hai tuần sau.
The new employee will start work next Monday.
#3
由于公司重组,一些员工下岗了。
Do công ty tái cơ cấu, một số nhân viên đã phải rời khỏi vị trí (nghỉ việc).
Due to the company's restructuring, some employees lost their jobs.
#4
工作时间未经允许不得擅自离岗。
Trong giờ làm việc không được tự ý rời khỏi vị trí khi chưa được phép.
During working hours, no one may leave their post without permission.
#5
她最近申请了转岗。
Gần đây cô ấy đã nộp đơn xin chuyển vị trí công tác.
She recently applied for a job transfer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây