设法
HSK7-9
—
Phân tích từ 设法
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm cách, xoay xở
Ví dụ (5)
我会设法解决这个问题。
Tôi sẽ tìm cách giải quyết vấn đề này.
他设法借到了钱。
Anh ấy đã xoay xở mượn được tiền.
我们必须设法阻止他。
Chúng ta phải tìm cách ngăn cản anh ta.
警察设法抓住了小偷。
Cảnh sát đã xoay xở bắt được tên trộm.
请设法尽早给我回复。
Xin hãy tìm cách phản hồi cho tôi sớm nhất có thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây