实况
HSK7-9
—
Phân tích từ 实况
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp
Ví dụ (5)
这场足球比赛将进行实况转播。
Trận đấu bóng đá này sẽ được phát sóng trực tiếp.
记者向我们报道了灾区的实况。
Phóng viên đã báo cáo cho chúng tôi tình hình thực tế của khu vực thiên tai.
电视上正在播放演唱会的实况。
Trên TV đang phát video trực tiếp buổi hòa nhạc.
了解目前的实况对制定计划很重要。
Việc hiểu rõ tình hình thực tế hiện tại rất quan trọng đối với việc lập kế hoạch.
请关注我们的频道以获取实况更新。
Vui lòng theo dõi kênh của chúng tôi để nhận các bản cập nhật trực tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây