暑期
HSK7-9
—
Phân tích từ 暑期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỳ hè, thời gian mùa hè
Ví dụ (5)
很多学生报名参加了暑期培训班。
Rất nhiều học sinh đã đăng ký tham gia lớp đào tạo kỳ hè.
我计划在暑期找一份实习工作。
Tôi dự định tìm một công việc thực tập trong thời gian mùa hè.
哥哥暑期去餐厅打工了。
Anh trai đã đi làm thêm ở nhà hàng vào kỳ hè.
这部电影将在暑期档上映。
Bộ phim này sẽ được công chiếu vào dịp hè.
学校组织了丰富多彩的暑期活动。
Trường học đã tổ chức các hoạt động kỳ hè phong phú và đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây