双赢
HSK7-9
—
Phân tích từ 双赢
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hai bên cùng có lợi
Ví dụ (5)
这是一个双赢的局面。
Đây là một tình huống cùng thắng.
我们的合作是互利双赢的。
Sự hợp tác của chúng ta là đôi bên cùng có lợi và cùng thắng.
只有实现双赢,企业才能长久发展。
Chỉ khi đạt được cục diện cùng thắng, doanh nghiệp mới có thể phát triển lâu dài.
这次谈判最终达成了一个双赢的协议。
Cuộc đàm phán lần này cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận cùng thắng.
我们希望通过交流实现合作双赢。
Chúng tôi hy vọng thông qua giao lưu có thể đạt được sự hợp tác cùng thắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây