私下
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "私下" (sīxià) mang nghĩa "riêng tư, trong bí mật", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私下
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:riêng tư, trong bí mật
Ví dụ (5)
这件事我们可以私下商量。
Chuyện này chúng ta có thể thương lượng riêng.
We can discuss this in private.
他们昨天私下见面了。
Hôm qua họ đã gặp nhau trong bí mật.
They met in private yesterday.
老板私下找他谈了话。
Ông chủ đã tìm anh ấy để nói chuyện riêng.
The boss spoke with him in private.
请不要私下改变计划。
Xin đừng tự ý thay đổi kế hoạch trong bí mật.
Please do not change the plan privately.
他们私下解决了这个纠纷。
Họ đã giải quyết tranh chấp này một cách riêng tư.
They settled the dispute in private.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
